Về Châu Đốc, Núi Sam hiện ra bằng mái miếu, triền núi, khói nhang và những câu chuyện mở cõi còn neo lại dưới chân núi.
Ý chính
- 01 Về Châu Đốc, Núi Sam hiện ra bằng mái miếu, triền núi, khói nhang và những câu chuyện mở cõi còn ...
Về Châu Đốc, Núi Sam không hiện ra như một ngọn núi lớn để người ta phải ngước nhìn choáng ngợp. Nó nhỏ thôi, cao hơn mực nước biển trên 200m, nằm giữa lòng thành phố Châu Đốc của An Giang. Nhưng cái nhỏ ấy lại có duyên riêng. Giữa phố núi biên thùy, Núi Sam giống một cái mốc cũ của đất, của người, của những câu chuyện vừa linh thiêng vừa đời thường.
Buổi sớm, dưới chân núi đã có tiếng xe, tiếng người, tiếng hàng quán mở cửa đón khách. Khói nhang từ phía Miếu Bà lẫn trong nắng nhẹ. Người đi lễ bước chậm, người đi chơi nhìn quanh, người bán hàng quen tay gói ghém chút đặc sản cho khách phương xa. Cảnh ấy không ồn theo kiểu phố thị lớn. Nó có cái rộn ràng của miền Tây: thiệt thà, gần gũi, có người qua kẻ lại nhưng vẫn còn chỗ cho một khoảng lặng trong lòng.
Đi quanh Núi Sam, mới thấy nơi này không chỉ có một điểm đến. Nó là một vòng ký ức của Châu Đốc, nơi tín ngưỡng, lịch sử, chùa chiền, chuyện dân gian và những công trình mới nương vào nhau. Người ta thường nhắc đến "ngũ đại danh thắng" Núi Sam gồm Miếu Bà Chúa Xứ Núi Sam, Sơn lăng Thoại Ngọc Hầu, Chùa Tây An, Chùa Hang và cụm bích họa Phật giáo Nam tông trong khu cáp treo Núi Sam. Năm nơi ấy, mỗi nơi một vẻ, nhưng cùng làm nên cái hồn của phố núi.
Dưới chân núi, Miếu Bà sáng trong khói nhang
Dưới chân Núi Sam, Miếu Bà Chúa Xứ Núi Sam là điểm dừng quen thuộc nhất của nhiều người khi về Châu Đốc. Có khách đến từ xa, có người trong vùng ghé qua như một thói quen đã thành nếp. Người ta đi từng nhóm gia đình, từng đôi bạn, hoặc một mình. Có người cầm bó nhang, có người chỉ đứng ngoài sân nhìn mái miếu, rồi tự nhiên nói nhỏ lại.
Miếu Bà được nhắc đến với kiến trúc "hoa sen nở", mái tam cấp ba tầng, ngói xanh và những hoa văn cách điệu. Giữa chân núi, màu ngói xanh ấy nổi bật mà không xa cách. Nó trang nghiêm, nhưng vẫn có cái gần của một nơi đã quen với bước chân người đi lễ qua nhiều năm tháng.
Vào chính điện, tượng Bà bằng sa thạch uy nghi ngự ở vị trí trung tâm. Người đến đây không chỉ để ngắm một pho tượng hay một công trình kiến trúc. Họ đến vì niềm tin, vì lời cầu may mắn, vì một chút bình an muốn gửi lại giữa khói nhang. Không khí linh thiêng ở Miếu Bà vì vậy không cần nói lớn. Nó nằm trong bước chân chậm, ánh mắt thành kính và cái cách người ta rời chính điện rồi vẫn ngoái nhìn lại mái miếu dưới chân núi.
Với nhiều người, chuyến đi quanh Núi Sam bắt đầu từ khoảng sân Miếu Bà. Từ đó nhìn lên triền núi, nhìn ra phố Châu Đốc, mới thấy ngọn núi này vừa là phong cảnh, vừa là điểm tựa tinh thần của bao lớp người qua lại.
Sơn lăng và khoảng đồng mở cõi
Rời Miếu Bà một đoạn, Sơn lăng Thoại Ngọc Hầu nằm bên triền Núi Sam. Lăng tựa lưng vào núi, mặt hướng ra cánh đồng mênh mông ven bờ sông Hậu. Đây là công trình kiến trúc thời nhà Nguyễn còn nguyên vẹn đến ngày nay. Nhưng nếu chỉ gọi đây là một công trình kiến trúc thì còn thiếu. Ở sơn lăng, cảnh vật luôn đi chung với chuyện mở đất.
Nơi đây là chỗ an nghỉ của danh thần Thoại Ngọc Hầu, tức Nguyễn Văn Thoại, cùng nhị vị phu nhân và các tướng sĩ đã cùng ông chinh phục thiên nhiên, khai phá và đặt nền móng cho vùng Đồng bằng sông Cửu Long trù phú ngày nay. Những tên tuổi ấy không nằm xa trong sách vở. Ở Núi Sam, chúng đứng cạnh đồng ruộng, sông nước, triền núi và đời sống thường ngày của người miền Tây.
Đứng ở sơn lăng, nhìn ra đồng rộng, người ta dễ nghĩ đến một thời đất còn hoang, nước còn dữ, đường đi chưa dễ như bây giờ. Cái mênh mông trước mặt làm cho câu chuyện tiền nhân bớt khô khan. Nó hiện ra bằng gió đồng, bằng khoảng trời thấp, bằng cảm giác rằng vùng đất này có được hôm nay là nhờ bao bàn tay từng lặng lẽ đi trước.
Không gian sơn lăng vì vậy thường làm người đi qua chậm lại. Nó không rực rỡ, không náo nhiệt. Nó giữ cái trầm của lịch sử. Trong một hành trình du lịch, nơi này giống một khoảng dừng để người ta nhớ rằng Châu Đốc không chỉ có lễ hội và chợ búa, mà còn có lớp ký ức mở cõi rất sâu dưới chân Núi Sam.
Chùa Tây An, mái vòm bên miền biên thùy
Chùa Tây An nằm sát chân Núi Sam, được xây dựng lần đầu vào năm 1847. Nghe tên chùa đã thấy một lời nguyện an bình cho vùng đất phía Tây Tổ quốc. Ở Châu Đốc, nơi sông nước, núi non và đời sống vùng biên gặp nhau, cái tên ấy càng có dư vị.
Ngôi chùa Phật giáo Lâm tế này nổi bật bởi kiến trúc hài hòa Việt - Ấn. Những mái vòm hình củ hành, củ tỏi đặt cạnh dáng chùa Việt làm cho Chùa Tây An vừa quen vừa lạ. Cái lạ không làm người ta thấy cách biệt. Trái lại, nó hợp với tính cách của Châu Đốc: một vùng đất đón nhiều luồng văn hóa, nhiều lối đi, nhiều cuộc gặp gỡ, rồi lắng lại thành một dáng vẻ riêng.
Đi trong khuôn viên chùa, người ta có thể nhìn những đường nét kiến trúc ấy như nhìn một dấu tích của sự giao hòa. Không chỉ là mái vòm hay màu sắc, mà là cách một ngôi chùa ở miền Tây mang trong mình nhiều lớp ảnh hưởng, nhiều dấu chân người đến rồi đi.
Chùa Tây An còn được biết đến là nơi an nghỉ cuối cùng của tu sĩ Thích Pháp Tạng, tục danh Đoàn Minh Huyên. Ông được suy tôn là Phật thầy Tây An, gắn với công khai sáng đạo Bửu Sơn Kỳ Hương, một dòng Phật giáo nội sinh có khuynh hướng nhập thế. Chi tiết ấy làm cho ngôi chùa không chỉ đáng nhớ bởi dáng vẻ kiến trúc. Nó còn gắn với một mạch văn hóa tâm linh Nam Bộ, nơi đạo và đời không đứng quá xa nhau, nơi việc tu hành vẫn có bóng dáng của đời sống dân gian.
Lên Chùa Hang nghe chuyện trong lòng đá
Từ chân núi men theo triền cao, Chùa Hang, tức Phước Điền tự, hiện ra trong một khung cảnh yên tịnh hơn. Đường lên chùa đưa người đi xa dần tiếng xe dưới phố. Gió thoáng hơn, cây núi nhiều hơn, nhịp chân cũng tự nhiên chậm lại. Có đoạn quay nhìn xuống, Châu Đốc mở ra dưới chân với phố, đồng và những mái nhà nép bên núi.
Chùa Hang có lịch sử hơn 100 năm. Nhưng điều làm nhiều người nhớ không chỉ là tuổi chùa hay cảnh đẹp, mà còn là những câu chuyện lưu truyền quanh hang đá bên trong chùa. Theo lời kể, hang đá tự nhiên rất sâu. Có người từng làm dấu một quả dừa rồi thả xuống để thử. Tiếng quả dừa va vào vách đá nhỏ dần, kéo dài như không dứt. Rồi câu chuyện lại kể rằng quả dừa được đánh dấu ấy về sau nổi lên ở vùng biển Hà Tiên.
Nghe một chuyện như vậy, không nhất thiết phải hỏi cho bằng được thực hư. Chuyện dân gian ở miền Tây nhiều khi sống nhờ cách người ta kể lại, truyền nhau, thêm vào cảnh vật một chút huyền hoặc. Nhờ câu chuyện ấy, hang đá không còn là một khoảng tối trong núi. Nó thành nơi có tiếng vọng, có trí nhớ, có cái sâu thẳm khiến người đi chùa còn nhớ mãi sau khi xuống núi.
Chùa Hang vì vậy có một cái duyên riêng. Nó không đông như khu vực Miếu Bà, không trầm mặc như sơn lăng, cũng không nổi bật bằng kiến trúc lạ như Chùa Tây An. Nó giữ người ta bằng sự yên tịnh và bằng những lời kể nghe qua tưởng mơ hồ, nhưng lại làm cho Núi Sam có thêm hồn vía.
Sắc màu mới trên Núi Sam
Bên cạnh những danh thắng gắn với lịch sử và dấu ấn tiền nhân, Khu du lịch Núi Sam còn có thêm những công trình mới do bàn tay con người đầu tư. Nổi bật trong đó là công trình cáp treo Núi Sam, nơi có cụm 150 bích họa do 12 nghệ sĩ từ Trường Đại học Mỹ thuật TP. Hồ Chí Minh thực hiện trong 70 ngày.
Các bích họa tái hiện nhiều chủ đề, đáng chú ý là chủ đề Phật giáo Nam tông. Giữa những mái miếu, sơn lăng và chùa cổ, sắc màu bích họa đem đến cho Núi Sam một lớp kể chuyện mới. Nó không thay lớp xưa, cũng không làm phai đi những dấu tích đã có. Nó giống một nét vẽ mới đặt cạnh nền đất cũ, để người đi hôm nay có thêm một cách nhìn về vùng núi này.
Có người đến đây để chụp ảnh, có người đứng lâu hơn để nhìn từng mảng màu, từng câu chuyện được vẽ lại. Sau đó, chỉ cần quay xuống phía Châu Đốc, sẽ thấy cái mới và cái cũ ở Núi Sam không tách rời. Chúng đứng cạnh nhau: mái chùa cũ, công trình mới, khói nhang, bích họa, triền núi và dòng người đi qua.
Đi hết một vòng, mới thấy "ngũ đại danh thắng" Núi Sam không phải năm điểm check-in đặt cạnh nhau cho đủ tên. Chúng nương vào nhau như những lớp đất bồi của Châu Đốc. Có tín ngưỡng ở Miếu Bà, có công lao mở cõi ở Sơn lăng Thoại Ngọc Hầu, có giao hòa văn hóa ở Chùa Tây An, có chuyện dân gian ở Chùa Hang, có sắc màu hôm nay trong cụm bích họa Nam tông.
Bởi vậy, người về Núi Sam nếu chịu đi chậm một chút sẽ không chỉ mang về vài tấm ảnh. Họ sẽ mang theo mùi khói nhang, màu ngói xanh, khoảng đồng mở rộng, con đường núi lặng gió và cảm giác một vùng đất còn biết kể chuyện bằng chính dáng núi của mình.
Câu hỏi thường gặp
Dưới chân núi, Miếu Bà sáng trong khói nhang là gì?
Về Châu Đốc, Núi Sam hiện ra bằng mái miếu, triền núi, khói nhang và những câu chuyện mở cõi còn neo lại dưới chân núi.
Sơn lăng và khoảng đồng mở cõi là gì?
Về Châu Đốc, Núi Sam hiện ra bằng mái miếu, triền núi, khói nhang và những câu chuyện mở cõi còn neo lại dưới chân núi.
Chùa Tây An, mái vòm bên miền biên thùy là gì?
Về Châu Đốc, Núi Sam hiện ra bằng mái miếu, triền núi, khói nhang và những câu chuyện mở cõi còn neo lại dưới chân núi.
Lên Chùa Hang nghe chuyện trong lòng đá là gì?
Về Châu Đốc, Núi Sam hiện ra bằng mái miếu, triền núi, khói nhang và những câu chuyện mở cõi còn neo lại dưới chân núi.
Sắc màu mới trên Núi Sam là gì?
Về Châu Đốc, Núi Sam hiện ra bằng mái miếu, triền núi, khói nhang và những câu chuyện mở cõi còn neo lại dưới chân núi.
Nguồn tham khảo
- Ban Quản lý Di tích Miếu Bà Chúa Xứ
- Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh An Giang
- Tư liệu dân gian về Bà Chúa Xứ Núi Sam